Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Biến thể phồn thể: 禦;
Pinyin: yu4, ya4;
Việt bính: jyu6 ngaa6
1. [制御] chế ngự 2. [駕御] giá ngự;
御 ngự, nhạ, ngữ
◇Chiến quốc sách 戰國策: Ngô ngự giả thiện 吾御者善 (Ngụy sách tứ 魏策四) Người đánh xe của tôi giỏi.
(Danh) Người hầu, bộc dịch.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thỉnh tòng quy, bái thức cô chương, dắng ngự vô hối 請從歸, 拜識姑嫜, 媵御無悔 (Niếp Tiểu Thiến 聶小倩) Xin theo về, lạy chào mẹ cha, nguyện làm tì thiếp không hối tiếc.
(Danh) Họ Ngự.
(Tính) Do vua làm ra, thuộc về vua.
◎Như: ngự thư 御書 chữ vua viết, ngự chế 御製 bài văn của vua làm ra, ngự y 御醫 thầy thuốc riêng của vua, ngự hoa viên 御花園 vườn hoa dành cho vua.
(Động) Đánh xe, điều khiển xe ngựa.
◇Hàn Phi Tử 韓非子: Trí Bá xuất, Ngụy Tuyên Tử ngự, Hàn Khang Tử vi tham thừa 知伯出, 魏宣子御, 韓康子為驂乘 (Nan tam 難三) Trí Bá ra ngoài, Ngụy Tuyên Tử đánh xe, Hàn Khang Tử làm tham thừa ngồi bên xe.
(Động) Cai trị, cai quản.
◎Như: lâm ngự 臨御 (vua) cai trị cả thiên hạ.
(Động) Hầu.
◇Thư Kinh 書經: Ngự kì mẫu dĩ tòng 御其母以從 (Ngũ tử chi ca 五子之歌) Đi theo hầu mẹ.
(Động) Tiến dâng.
◇Lễ Kí 禮記: Ngự thực ư quân 御食於君 (Khúc lễ thượng 曲禮上) Dâng thức ăn cho vua.
(Động) Ngăn, chống.
§ Cũng như ngự 禦.
◎Như: ngự đông 御冬 ngự hàn, chống lạnh.Một âm là nhạ.
(Động) Đón.
◎Như: bách lượng nhạ chi 百兩御之 trăm cỗ xe cùng đón đấy.Giản thể của chữ 禦.
ngự, như "ngự án" (vhn)
ngợ, như "thấy ngờ ngợ" (gdhn)
ngừ, như "ngần ngừ" (gdhn)
ngừa, như "ngăn ngừa" (gdhn)
Pinyin: yu4, ya4;
Việt bính: jyu6 ngaa6
1. [制御] chế ngự 2. [駕御] giá ngự;
御 ngự, nhạ, ngữ
Nghĩa Trung Việt của từ 御
(Danh) Kẻ cầm cương xe.◇Chiến quốc sách 戰國策: Ngô ngự giả thiện 吾御者善 (Ngụy sách tứ 魏策四) Người đánh xe của tôi giỏi.
(Danh) Người hầu, bộc dịch.
◇Liêu trai chí dị 聊齋志異: Thỉnh tòng quy, bái thức cô chương, dắng ngự vô hối 請從歸, 拜識姑嫜, 媵御無悔 (Niếp Tiểu Thiến 聶小倩) Xin theo về, lạy chào mẹ cha, nguyện làm tì thiếp không hối tiếc.
(Danh) Họ Ngự.
(Tính) Do vua làm ra, thuộc về vua.
◎Như: ngự thư 御書 chữ vua viết, ngự chế 御製 bài văn của vua làm ra, ngự y 御醫 thầy thuốc riêng của vua, ngự hoa viên 御花園 vườn hoa dành cho vua.
(Động) Đánh xe, điều khiển xe ngựa.
◇Hàn Phi Tử 韓非子: Trí Bá xuất, Ngụy Tuyên Tử ngự, Hàn Khang Tử vi tham thừa 知伯出, 魏宣子御, 韓康子為驂乘 (Nan tam 難三) Trí Bá ra ngoài, Ngụy Tuyên Tử đánh xe, Hàn Khang Tử làm tham thừa ngồi bên xe.
(Động) Cai trị, cai quản.
◎Như: lâm ngự 臨御 (vua) cai trị cả thiên hạ.
(Động) Hầu.
◇Thư Kinh 書經: Ngự kì mẫu dĩ tòng 御其母以從 (Ngũ tử chi ca 五子之歌) Đi theo hầu mẹ.
(Động) Tiến dâng.
◇Lễ Kí 禮記: Ngự thực ư quân 御食於君 (Khúc lễ thượng 曲禮上) Dâng thức ăn cho vua.
(Động) Ngăn, chống.
§ Cũng như ngự 禦.
◎Như: ngự đông 御冬 ngự hàn, chống lạnh.Một âm là nhạ.
(Động) Đón.
◎Như: bách lượng nhạ chi 百兩御之 trăm cỗ xe cùng đón đấy.Giản thể của chữ 禦.
ngự, như "ngự án" (vhn)
ngợ, như "thấy ngờ ngợ" (gdhn)
ngừ, như "ngần ngừ" (gdhn)
ngừa, như "ngăn ngừa" (gdhn)
Nghĩa của 御 trong tiếng Trung hiện đại:
[yù]Bộ: 彳 - Sách
Số nét: 11
Hán Việt: NGỰ
1. đánh xe; điều khiển xe。驾御车马;赶车。
御者
người đánh xe
2. cai quản。封建社会指上级对下级的管理或支配。
御下
cai quản cấp dưới
御众
cai quản đám đông
3. ngự (thời phong kiến chỉ những việc có liên quan đến vua chúa.)。封建社会指与皇帝有关的。
御赐
ngự tứ (ban cho)
御前
ngự tiền
告御状
tờ biểu dâng lên vua
4. chống lại; chống cự。抵挡。
防御
phòng ngự
御寒
chống rét
御敌
chống giặc
Từ ghép:
御笔 ; 御寒 ; 御驾 ; 御林军 ; 御手 ; 御侮 ; 御用
Số nét: 11
Hán Việt: NGỰ
1. đánh xe; điều khiển xe。驾御车马;赶车。
御者
người đánh xe
2. cai quản。封建社会指上级对下级的管理或支配。
御下
cai quản cấp dưới
御众
cai quản đám đông
3. ngự (thời phong kiến chỉ những việc có liên quan đến vua chúa.)。封建社会指与皇帝有关的。
御赐
ngự tứ (ban cho)
御前
ngự tiền
告御状
tờ biểu dâng lên vua
4. chống lại; chống cự。抵挡。
防御
phòng ngự
御寒
chống rét
御敌
chống giặc
Từ ghép:
御笔 ; 御寒 ; 御驾 ; 御林军 ; 御手 ; 御侮 ; 御用
Chữ gần giống với 御:
御,Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: ngữ
| ngữ | 圄: | linh ngữ (nhà tù) |
| ngữ | 圉: | bờ cõi |
| ngữ | 禦: | |
| ngữ | 語: | ngôn ngữ, tục ngữ |
| ngữ | 语: | ngôn ngữ, tục ngữ |
| ngữ | 龉: | trở ngữ (răng vẩu) |

Tìm hình ảnh cho: ngự, nhạ, ngữ Tìm thêm nội dung cho: ngự, nhạ, ngữ
